请输入您要查询的越南语单词:
单词
đáp ứng không xuể
释义
đáp ứng không xuể
应接不暇 <《世说新语·言语》:'从山阴道上行, 山川自相映发, 使人应接不暇。''应接不暇'指一路上风景优美, 看不过来。后来也形容来人或事情太多, 接待应付不过来。>
随便看
văn tế
văn tế người chết
văn từ
văn tự
văn tự biểu ý
văn tự bán đứt
văn tự cổ đại
văn tự hình chêm
văn tự học
văn tự mua bán đất
văn tự phiên âm
văn tự tượng hình
văn tự âm tiết
văn tự âm tố
văn tự đồ hoạ
văn uyển
văn viết
văn võ
văn võ kiêm toàn
văn võ toàn tài
văn vần
văn vật
văn vật giả tạo
văn vật nguỵ tạo
văn vẻ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 20:47:26