请输入您要查询的越南语单词:
单词
đá thử vàng
释义
đá thử vàng
试金石 <矿物, 是含炭质的石英和蛋白石等的混合物, 致密而坚硬, 黑色, 用黄金在试金石上画一条纹就可以看出黄金的成色。>
随便看
hại nhân nhân hại
hại nước hại dân
hại nước hại nòi
hại sức
hại tiền
hại tâm
hạ khoản
hạ khô thảo
Hạ Long
hạ lô-cốt
hạ lưu
hạ lưu Trường Giang
hạ lệnh
hạ lỵ
hạm
hạm ngày
hạm trưởng
hạ màn
hạ mã
hạ mình
hạ mình cầu hiền
Hạ Môn
hạm đội
hạn
hạ nang
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 6:02:43