请输入您要查询的越南语单词:
单词
đá trầm tích
释义
đá trầm tích
沉积岩; 水成岩 <地球表面分布较广的岩层, 是地壳岩石经过机械、化学或生物的破坏后沉积而成, 大部分是在水中形成的, 如砂岩、页岩、石灰岩等。其中常夹有生物化石, 含有煤、石油等矿产。也叫水成 岩。>
随便看
cua thịt
cua óp
cua đinh
cua đồng
cua đực
Cu Ba
Cuba
Cuboit
cu cậu
cu gấm
cui
cui cút
cu li
cu-li
cu-lông
cu-lông kế
cu lửa
cun cút
cung
cung bù
cung bậc
cung canh
cung chúc
cung chứng
cung cúc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/19 5:43:40