请输入您要查询的越南语单词:
单词
đá vôi
释义
đá vôi
喀斯特 <指岩溶, 由亚得里亚海岸的喀斯特(Karst) 高地而得名 。>
石灰石 <构成石灰岩的岩石, 用途很广, 如烧制石灰, 制造水泥、电石、苏打、漂白粉等, 又可做建筑材料和冶金溶剂等。>
随便看
thể diện quốc gia
thể dục
thể dục buổi sáng
thể dục chuyên ngành
thể dục dụng cụ
thể dục giữa giờ
thể dục mềm dẻo
thể dục nghệ thuật
thể dục nhịp điệu
thể dục thể thao
thể dục trên băng
thể dục tự do
thể dục đồng diễn
thể giải
thể hiện
thể hiện ra ngoài
thể hiện thái độ
thể hiện tài năng
thể hình
thể hình nón thông
thể hơi
thể hệ
thể hội
thể hữu cơ
thể khí
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 16:03:35