请输入您要查询的越南语单词:
单词
ăn nói vụng về
释义
ăn nói vụng về
笨口拙舌 <嘴笨; 没有口才。>
露怯 <因为缺乏知识, 言谈举止发生可笑的错误。>
嘴笨 <不善于说话。>
anh ấy ăn nói vụng về, muốn nói mà chẳng nên lời.
他嘴笨, 有话说不出来。
随便看
luyện thành thói quen
luyện thép
luyện tập
luyện tập quân sự
luyện tập võ nghệ
luyện viết chữ
luyện viết văn
luyện võ
luyện đan
luyện đơn
luân canh
luân chuyển
luân hoán
luân hồi
luân lý
luân lý học
luân lưu
luân phiên
luân phiên chăn thả
luân phiên huấn luyện
luân phiên nhau
luân phiên trực ban
luân thường
luân thường đạo lí
luân táng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 4:32:52