请输入您要查询的越南语单词:
单词
đâm sau lưng
释义
đâm sau lưng
暗害 <暗地里陷害他人。>
暗箭 <比喻暗中伤人的行为或诡计。>
暗枪 <乘人不备暗中射出的枪弹, 比喻暗中害人的手段。>
随便看
y chang
y chuẩn
y dược
Yemen
y giá
y hệt
y học
y học phương Tây
y học Trung Quốc
y nguyên
y nhiên
y như
y như nguyên bản
y như thật
Yokohama
y phương
y phục
y quan
y sinh
y sĩ
y theo
y theo lệ cũ
y thuật
y thường
y-tri
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 14:10:54