请输入您要查询的越南语单词:
单词
đâm sau lưng
释义
đâm sau lưng
暗害 <暗地里陷害他人。>
暗箭 <比喻暗中伤人的行为或诡计。>
暗枪 <乘人不备暗中射出的枪弹, 比喻暗中害人的手段。>
随便看
âm cổ
âm cực
âm dung
âm dương
âm dương thuỷ
âm dương thạch
âm giai
âm gian
âm gió
âm gốc
âm hai môi
âm hao
âm hiểm
âm hiệu
âm hành
âm hư
âm hưởng
âm hạch
âm học
âm hồn
âm hộ
âm khí
âm kép
âm kêu
âm kế
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 8:41:21