请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhảy vọt
释义
nhảy vọt
长足 <形容进展迅速。>
tiến bộ nhảy vọt
长足的进步。
飞跃 <事物从旧质到新质的转化。由于事物性质的不同, 飞跃有时通过爆发的方式来实现, 有时通过新质要素的逐渐积累和旧质要素的逐渐消亡来实现。不同形式的飞跃都是质变。>
跃进 <跳着前进。>
tránh hoả lực, nhảy vọt sang bên trái.
避开火力, 向左侧跃进。
随便看
làm quay
làm quen
làm ra
làm ra làm chơi ra chơi
làm ra tiền
làm ra vẻ
làm ra vẻ khôn ngoan
làm ra vẻ ta đây
làm riêng
làm ruộng
làm rõ
làm rõ sai trái
làm rõ ý nghĩa
làm rạng rỡ
làm rẫy
làm rể
làm rối
làm rối loạn
làm rối tinh rối mù
làm rộn
làm sai
làm sai ý nguyện
làm sao
làm sao biết
làm sau
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 0:20:48