请输入您要查询的越南语单词:
单词
đâu vào đấy
释义
đâu vào đấy
服帖 <妥当; 平妥。>
mọi việc đều làm đâu vào đấy
事情都弄得服服帖帖。
各得其所; 有条不紊 <有条理, 有次序, 一点不乱。>
就绪 <事情安排妥当。>
随便看
phải đường
phản
phản biện
phản bác
phản bác lại
phản bạn
phản bội
phản chiến
phản chiếu
phản chuyển
phản chứng
phản cung
phản cách mạng
phản công
phản công cướp lại
phản cộng hưởng
phản diện
phản gián
phảng phất
phản hồi
phản khoa học
phản kháng
phản kích
phản luận
phản lão hoàn đồng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/15 8:22:07