请输入您要查询的越南语单词:
单词
tấu hài
释义
tấu hài
闹戏; 闹戏儿 <旧时称以丑角表演为主的戏曲, 通过引人发笑的人物和情节来讽刺社会的阴暗面。>
随便看
nội tại
nội tạng
nội tộc
nội vụ
nội y
nội đệ
nội địa
nội độc tố
nội ứng
nội ứng ngoại hợp
họ hàng gần
họ hàng nhà mình
họ hàng nhà vua
họ hàng xa
họ Hành
họ Hách
họ Hân
họ Hãn
họ Hình
họ Hô
họ Hô Diên
họ Hùng
họ Húc
họ Hưng
họ Hương
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 9:06:17