请输入您要查询的越南语单词:
单词
đã đành
释义
đã đành
无疑; 没问题; 理所当然; 无容置疑。<从道理上说应当这样。>
điều ấy đã đành rồi, nhưng cũng phải dựa trên tình hình cụ thể mới có thể quyết định được.
那是当然的了, 不过也要根据具体情况才能决定。
đương nhiên
随便看
già họng
già khú đế
già khằng
già khụ
già kén kẹn hom
già lam
khảo
khảo chứng
khảo chứng và chú thích
khảo cổ
khảo cổ học
khảo cứ
khảo cứu
khảo duyệt
khảo hạch
khảo hạch giám định
khảo nghiệm
khảo sát
khảo sát ban đầu
khảo sát kiểm nghiệm
khảo sát thực địa
khảo thí
khảo thích
khảo tra
khảo vấn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 12:00:50