请输入您要查询的越南语单词:
单词
đã đành
释义
đã đành
无疑; 没问题; 理所当然; 无容置疑。<从道理上说应当这样。>
điều ấy đã đành rồi, nhưng cũng phải dựa trên tình hình cụ thể mới có thể quyết định được.
那是当然的了, 不过也要根据具体情况才能决定。
đương nhiên
随便看
nắng hạ gặp mưa rào
nắng hạn gặp mưa rào
nắng hạn mong mưa rào
nắng lửa mưa dầu
nắng mai
nắng nóng
nắng nôi
nắng quái chiều hôm
nắng ráo
nắng sớm
nắng ấm
nắn lưng
nắn lại xương
nắn lệch
nắn nót
nắn điện
nắp
nắp bút
nắp chậu
nắp khí quản
nắp lọ
nắp sắt ở xe
nắp thanh quản
nắp vò
nắt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 13:55:59