请输入您要查询的越南语单词:
单词
đứng vững được
释义
đứng vững được
成立 <(理论、意见)有根据、站得住。>
luận điểm này lí do rất đầy đủ, có thể đứng vững được.
这个论点理由很充分, 能成立。
随便看
ao cá
ao cá lửa thành
ao hồ
ao hồ đầm lầy
ao rồng hang cọp
ao sen
ao sâu tốt cá
ao tù
ao tù nước đọng
ao-xơ
ao ước
a phiến
a phiến trắng
A Phú Hãn
a phụ
A-pi-a
Apia
a-pác-thai
AQ
Arabian Sea
Argentina
A-ri-dô-na
Arizona
Arkansas
A-ru-ba
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/17 6:43:15