请输入您要查询的越南语单词:
单词
tuyến hồng ngoại
释义
tuyến hồng ngoại
热线 <波长比可见光线长的电磁波, 在光谱上位于红色光的外侧, 波长由0. 3毫米到7, 700埃。能使特制的胶片感光, 穿透云雾的能力比可见光强。具有很强的热能, 工业上用来做烘烤的热源, 又用于探测、医疗等。 也叫红外光。见〖红外线〗。>
随便看
nghiện thuốc lá
nghiện thuốc phiện
nghiệp
nghiệp bá
nghiệp báo
nghiệp chướng
nghiệp chướng nặng nề
nghiệp chủ
nghiệp duyên
nghiệp dư
nghiệp lớn
nghiệp quan
nghiệp sư
nghiệp vụ
nghiệp vụ ghi chép kế toán
nghiệp vụ vận chuyển hàng hoá
nghiệp đoàn
nghiệt báo
nghiệt chướng
nghiệt ngã
nghiệt ngõng
nghè
nghèn nghẹt
nghèo
nghèo cực
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 1:46:03