请输入您要查询的越南语单词:
单词
tuyến ngoại tiết
释义
tuyến ngoại tiết
外分泌腺。<某些腺体可分泌液体, 由导管送至其作用处, 称此腺体为 "外分泌腺"。如唾腺、胃腺、肠腺等便是。相对于内分泌腺而言。>
随便看
ấn tín
ấn tín và dây đeo triện
ấn tượng
ấn tượng sai
ấn tượng sâu sắc
ấn tượng tốt
ấn vua
ấn xuống
ấn đường
ấn định
ấp
ấp a ấp úng
ấp trứng
ấp xóm
ấp yêu
ấp úng
ấp ủ
ấp ủ trong lòng
ấp ứ
ất
ất bảng
ấu
ấu học
ấu nhi
ấu niên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/17 17:15:42