请输入您要查询的越南语单词:
单词
bụi đời
释义
bụi đời
瘪三 <上海人称城市中无正当职业而以乞讨或偷窃为生的游民为瘪三, 他们通常是极瘦的。>
随便看
mái mái
mái ngói
mái nhà
mái nhà cong
mái nhà trát vôi
mái nước
mái tóc
mái tường
mái vòm
mái đẩy
má lúm đồng tiền
má mì
máng
máng bọt nổi
máng dẫn nước
máng máng
máng ngựa
máng nước
máng nước mái nhà
máng than
máng tháo
máng tháo nước
máng tiểu
máng treo
máng trúc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 14:54:23