请输入您要查询的越南语单词:
单词
ổ
释义
ổ
巢 <鸟的窝, 也称蜂、蚁等的窝。>
ổ phỉ.
匪巢。
孔眼 <小孔, 眼儿。>
窟 < 某种人聚集或聚居的场所。>
ổ phỉ.
窟匪。
老巢 < 鸟的老窝。比喻匪徒盘踞的地方。>
坞 <地势周围高而中央凹的地方。>
窝 <鸟兽、昆虫住的地方。>
ổ chó
狗窝。
随便看
thay đổi nhân sự
thay đổi nhân viên
thay đổi như chong chóng
thay đổi niên hiệu
thay đổi nơi đồn trú
thay đổi phong tục
thay đổi phương thức
thay đổi quan niệm
thay đổi quá nhanh
thay đổi rất nhanh
thay đổi sản phẩm
thay đổi sản xuất
thay đổi sắc mặt
thay đổi theo mùa
thay đổi thái độ
thay đổi thất thường
thay đổi thế giới
thay đổi thể chế
thay đổi thời gian
thay đổi triều đại
thay đổi triệt để
thay đổi trong nháy mắt
thay đổi tuyến đường
thay đổi tư tưởng
thay đổi tần số
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/30 18:55:19