请输入您要查询的越南语单词:
单词
bụng dạ
释义
bụng dạ
襟怀 <胸襟; 胸怀。>
bụng dạ cởi mở.
襟怀坦白。
心路; 心眼儿; 心路儿; 心气; 心胸; 度量; 器量 <气量。>
bụng dạ nó rất hẹp hòi, nói không được đâu.
他的心气窄, 说不通。
bụng dạ nó hẹp hòi không chịu được oan ức.
他心眼儿窄, 受不了委屈。 心田; 心地 <内心; 指人的用心。>
随便看
đi cà xích
đi cày bằng miệng
đi câu
đi công cán
đi công tác
đi công vụ
đi cùng
đi cầu
đi cổng sau
đi cứu nguy đất nước
đi cửa sau
đi dã ngoại
đi dạo
đi dạo buổi sáng
đi dạo chơi
đi dần từng bước
đi dự
đi dự tiệc
đi ghẹ
đi giang hồ
đi giải
đi giỏi
đi gấp
đi gặp
đi huấn luyện
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/1 15:07:25