请输入您要查询的越南语单词:
单词
người ở ẩn
释义
người ở ẩn
逸民 <古代称避世隐居不做官的人。也指亡国后不在新朝代做官的人。>
隐君子 <原指隐居的人, 后来借以嘲讽吸毒成瘾的人(隐、瘾谐音)。>
隐士 <隐居的人。>
随便看
họ Đổ
họ Đổng
họ Đỗ
họ Độ
họ Độc Cô
họ Đới
họ Đức
họ đơn
họ đương
họ đạo
họ Ưng
họ Ấn
họ Ất
họ Ốc
họ Ỷ
hỏi
hỏi cung
hỏi dò
hỏi dồn
hỏi gạn
hỏi gặng
hỏi han
hỏi han tìm kiếm
hỏi han ân cần
hỏi lại
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/11 18:18:11