请输入您要查询的越南语单词:
单词
người ở ẩn
释义
người ở ẩn
逸民 <古代称避世隐居不做官的人。也指亡国后不在新朝代做官的人。>
隐君子 <原指隐居的人, 后来借以嘲讽吸毒成瘾的人(隐、瘾谐音)。>
隐士 <隐居的人。>
随便看
mấp máy
mấp mé
mấp mô
mất
mất bình tĩnh
mất bò mới lo làm chuồng
mất bóng
mất cha mất mẹ
mất chí khí
mất chất
mất chức
mất cái này được cái khác
mất còn
mất công
mất công này được công kia
mất cơ hội
mất cướp
mất cả chì lẫn chài
mất cảm giác
mất cắp
mất cừu nơi đường rẽ
mất danh dự
mất danh giá
mất dê xây chuồng
mất dạng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/1 19:08:30