请输入您要查询的越南语单词:
单词
mượn gió bẻ măng
释义
mượn gió bẻ măng
趁火打劫; 乘火打劫 <趁人家失火的时候去抢人家的东西, 比喻趁紧张危急的时候侵犯别人的权益。>
浑水摸鱼; 混水摸鱼 <比喻趁混乱的时机攫取利益。'浑'也作混。>
假手 <利用别人做某种事来达到自己的目的。>
借风使船; 借水行舟 <比喻借用别人的力量以达到自己的目的。>
顺手牵羊 <比喻顺便拿走人的家东西。>
随便看
cá cho mèo ăn
cách phiên âm Hán ngữ
cách phục sức
cách quãng
cách suy nghĩ
cách thuỷ
cách thông thường
cách thức
cách thức chuẩn
cách thức cố hữu
cách thức lỗi thời
cách thức tiêu chuẩn
cách tiến hành
cách tra chữ
cách trái ngược
cách trở
cách trừ
cách tuyệt
cách tân
cách Tây
cách tìm chữ
cách tính bằng bàn tính
cá chuối
cá chuồn
cách viết
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 16:26:45