请输入您要查询的越南语单词:
单词
tức cười
释义
tức cười
发笑 <笑起来。>
发噱; 好笑; 可笑 <能引人发笑。>
nói đến đoạn tức cười, ngay cả anh ấy cũng chịu không nỗi phải phá lên cười.
说到可笑的地方, 连他自己也忍不住笑了起来。
随便看
thi hành biện pháp chính trị
thi hành nhiệm vụ
thi hành theo
thi hành trước
thi hành án tử
thi hào
thi hương
thi học kỳ
thi hộ
thi hội
thi hứng
thi khách
thi kinh
thi kịch
thi liệu
thi luật
thi lại
thi lễ
Thim-bu
thi miệng
Thimphu
Thim-pu
thi ngựa
thinh
thinh thinh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 4:53:05