请输入您要查询的越南语单词:
单词
tức cười
释义
tức cười
发笑 <笑起来。>
发噱; 好笑; 可笑 <能引人发笑。>
nói đến đoạn tức cười, ngay cả anh ấy cũng chịu không nỗi phải phá lên cười.
说到可笑的地方, 连他自己也忍不住笑了起来。
随便看
bừa phẳng
bừa phứa
bừa răng
bừa răng cong
bừa răng thẳng
bừa san
bừa tròn răng
bừa vỡ đất
bừa đĩa
bừa đất
bừa đứng
bừng
bừng bừng
bừng bừng khí thế
bừng bừng trỗi dậy
bừng tỉnh
bửa
bửng
bửng lửng
bửu
bửu bối
bữa
bữa chén
bữa chén linh đình
bữa chén say sưa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 9:56:36