请输入您要查询的越南语单词:
单词
bụng không
释义
bụng không
空腹 <空着肚子, 没有吃东西。>
空心 <没吃东西; 空着肚子。>
ăn trước một ít thức ăn, tránh trong bữa tiệc để bụng không mà uống rượu.
先吃点菜垫一垫, 免得待会儿喝空心酒。
随便看
quà mừng
quàn
quàng
quàng qué
quàng quạc
quàng xiên
quàn linh cữu
quàn linh cữu và mai táng
quào
quào quau
quà quê
quà ra mắt
quà tặng
quà tặng lại
quà tặng đính hôn
quà từ biệt
quàu
quàu quạu
quà vặt
quày
quà đáp lễ
quà đón tay
quá
quá bán
quá bình thường
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/26 4:57:36