请输入您要查询的越南语单词:
单词
bụng không
释义
bụng không
空腹 <空着肚子, 没有吃东西。>
空心 <没吃东西; 空着肚子。>
ăn trước một ít thức ăn, tránh trong bữa tiệc để bụng không mà uống rượu.
先吃点菜垫一垫, 免得待会儿喝空心酒。
随便看
đồ gốm đen
đồ gỗ
đồ gởi đến
đồ hay sinh sự
đồ hoá trang
đồ hoạ
đồ hàng
đồ hàng mã
đồ hành lễ
đồ háo sắc
đồ hèn
đồ hèn nhát
đồ hình
đồ hút máu
đồ hư hỏng
đồ hại dân
đồ hải sản
đồ hốt phân
đồ hộp
đồ hủ bại
đồi
đồi bại
đồi cao
đồi cát
đồi cát hoang vu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/30 2:12:58