请输入您要查询的越南语单词:
单词
bụng không
释义
bụng không
空腹 <空着肚子, 没有吃东西。>
空心 <没吃东西; 空着肚子。>
ăn trước một ít thức ăn, tránh trong bữa tiệc để bụng không mà uống rượu.
先吃点菜垫一垫, 免得待会儿喝空心酒。
随便看
bộc phát tinh
bộc trực
bộc trực thành khẩn
bộc tuệch
bộc tuệch bộc toạc
bộ cánh
bộ cánh màng
bộ cánh vỏ
bộ cá nhám
bộ công an
bộ công nghiệp
bộ cộng hưởng
bộ cộng hưởng áp điện
bộ cộng hưởng đồng trục
bộ cứu tế xã hội
bộ dao động
bộ dao động cao tần
bộ dao động gián đoạn
bộ dao động nội tại
bộ dao động đẩy kéo
bộ da vẽ
bộ diện
bộ dũa
bộ dạng
bộ dạng hung dữ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/17 16:27:07