请输入您要查询的越南语单词:
单词
bụng không
释义
bụng không
空腹 <空着肚子, 没有吃东西。>
空心 <没吃东西; 空着肚子。>
ăn trước một ít thức ăn, tránh trong bữa tiệc để bụng không mà uống rượu.
先吃点菜垫一垫, 免得待会儿喝空心酒。
随便看
con ngao
con nghé
con nghê
con nghêu
con ngài
con ngươi
con người
con người cao lớn
con người hoàn mỹ
con người kiên cường
con người làm ra
con người lỗ mãng
con người mới
con người năng động
con người rắn rỏi
con người sắt đá
con người tao nhã
con người toàn vẹn
con người đáng khinh
con ngựa cao to
con nhà
con nhà giàu
con nhà tông không giống lông cũng giống cánh
con nhà võ
con nhím
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/2 7:19:40