请输入您要查询的越南语单词:
单词
lễ nghi
释义
lễ nghi
典礼 <郑重举行的仪式, 如开幕典礼、结婚典礼、毕业典礼等。>
礼; 仪; 礼节; 仪式 <社会生活中由于风俗习惯而形成的为大家共同遵守的仪式。>
礼数 <礼貌; 礼节。>
không hiểu lễ nghi.
不懂礼数。
礼仪 <礼节和仪式。>
随便看
kẻ bất lương
kẻ bất lực
kẻ bất tài
kẻ bất tài này
kẻ bần tiện
kẻ bỏ đi
kẻ bủn xỉn
kẻ chép văn
kẻ chết thay
kẻ chợ
kẻ chủ mưu
kẻ chứa chấp
kẻ cuồng chiến
kẻ có của
kẻ có thế lực
kẻ có tiền
kẻ cô ai
kẻ côn đồ
kẻ cơ hội
kẻ cướp
kẻ cướp chuyên nghiệp
kẻ cả
kẻ cầm đầu
kẻ cắp
kẻ cắp chuyên nghiệp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/1 10:17:21