请输入您要查询的越南语单词:
单词
lễ nghi
释义
lễ nghi
典礼 <郑重举行的仪式, 如开幕典礼、结婚典礼、毕业典礼等。>
礼; 仪; 礼节; 仪式 <社会生活中由于风俗习惯而形成的为大家共同遵守的仪式。>
礼数 <礼貌; 礼节。>
không hiểu lễ nghi.
不懂礼数。
礼仪 <礼节和仪式。>
随便看
sau chót
Saudi Arabia
sau hết
sau khi
sau khi chết
sau khi mất
sau khi qua đời
sau lưng
sau lưng địch
sau nhà
sau này
sau này có ngày gặp lại
sau này hãy nói
sau này sẽ gặp lại
sau nó
sau nữa
sau rốt
sau rồi
sau trăm tuổi
sau đây
sau đó
sa vào
sa vào tay giặc
Sa Xa
say
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/16 10:09:21