请输入您要查询的越南语单词:
单词
Philadelphia
释义
Philadelphia
费城 <美国宾夕法尼亚州最大的城市, 位于该州东南部、特拉华河上沿岸。它由威廉·彭于1681年在原瑞典领地上建立起来。第一和第二次大陆会议(1774年和1775-1776年)和制宪会议(1787年)均在该城市召开, 从1790年到1800年曾作为美国的首都。>
随便看
vui buồn lẫn lộn
vui chung
vui chuyện
vui chơi
vui chơi giải trí
vui chơi thoả thích
vui cười
vui dạ
vui hè
vui khoẻ
vui lên
vui lòng
vui lòng khách đến
vui lòng phục tùng
vui mắt
vui mừng
vui mừng hạnh phúc
vui mừng hớn hở
vui mừng khôn xiết
vui mừng may mắn
vui mừng nhảy nhót
vui mừng phấn khởi
vui mừng quá đỗi
vui quá hoá buồn
vui quên đường về
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 1:02:08