请输入您要查询的越南语单词:
单词
phi kim loại
释义
phi kim loại
非金属 <一般没有金属光泽和延展性、不易导电、传热的单质。除溴以外, 在常温下都是气体或固体, 如氧、硫、氮、磷等。>
随便看
tang chế
tang chủ
tang chứng
tang cứ
tang du
tang gia
tang hồ bồng thuỷ
tang ký sinh
tang ma
tang mẹ
tang sự
tang thương
tang tích
tang vật
tang điền
tanh
tanh bành
tanh hôi
tanh mùi máu
tanh nồng
tan hoang
tan hoang xơ xác
tan hoà
tanh tanh
tanh tao
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 20:24:39