请输入您要查询的越南语单词:
单词
ở nhờ
释义
ở nhờ
打住 <在别人家里或外地暂住。>
寄居 <住在他乡或别人家里。>
tôi tạm thời ở nhờ ở nhà người bạn.
我暂时寄宿在一个朋友家里。 借宿; 寄宿 <借别人的地方住宿。>
đội thăm dò ở nhờ nhà dân một đêm.
勘探队在老乡家里借宿了一夜。 客土 <寄居的地方; 异乡。>
寓居 <居住(多指不是本地人)。>
书
寄寓 <寄居。>
随便看
tập võ
tập văn
tập đoàn
tập đoàn phản động
tập đoàn quân
tập đoàn tài chính
tập đoàn tư bản lũng đoạn
tập đâm lê
tập đội hình
tập ảnh
tật
tật bệnh
tật chung
tật cà lăm
tật dịch
tật khó chữa
tật khó sửa
tật khổ
tật lê
tật lưu manh
tật nguyền
tật tệ khất
tật tốc
tật xấu
tật ác
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/6 14:27:34