请输入您要查询的越南语单词:
单词
ở nhờ
释义
ở nhờ
打住 <在别人家里或外地暂住。>
寄居 <住在他乡或别人家里。>
tôi tạm thời ở nhờ ở nhà người bạn.
我暂时寄宿在一个朋友家里。 借宿; 寄宿 <借别人的地方住宿。>
đội thăm dò ở nhờ nhà dân một đêm.
勘探队在老乡家里借宿了一夜。 客土 <寄居的地方; 异乡。>
寓居 <居住(多指不是本地人)。>
书
寄寓 <寄居。>
随便看
cây mãnh cộng
cây mã thầy
cây mã tiền
cây mã vĩ tùng
cây mã đề
cây mã đề nước
cây mía
cây mít
cây móc
cây móc diều
cây móng bò
cây mùa cua
cây mù u
cây măng cụt
cây măng leo
cây măng tây
cây mơ
cây mương
cây mướp
cây mướp hương
cây mướp tàu
cây mướp tây
cây mạ
cây mạch môn đông
cây mạt dược
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/3 11:16:12