请输入您要查询的越南语单词:
单词
ở nhờ
释义
ở nhờ
打住 <在别人家里或外地暂住。>
寄居 <住在他乡或别人家里。>
tôi tạm thời ở nhờ ở nhà người bạn.
我暂时寄宿在一个朋友家里。 借宿; 寄宿 <借别人的地方住宿。>
đội thăm dò ở nhờ nhà dân một đêm.
勘探队在老乡家里借宿了一夜。 客土 <寄居的地方; 异乡。>
寓居 <居住(多指不是本地人)。>
书
寄寓 <寄居。>
随便看
trách hờn
trách móc
trách mạ
trách mắng
trách nhiệm biên tập
trách nhiệm nặng nề
trách nhiệm rõ ràng
trách nhiệm thiêng liêng
trách nhiệm tác giả
trách nhầm
trách oan
trách phạt
trách quở
trách trời thương dân
trách vấn
trác luyện
trác ma
trác thức
trác tuyệt
trác táng
trá cuồng
trác việt
trá danh
trá hình
trái
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 3:15:51