请输入您要查询的越南语单词:
单词
lương thực chưa chế biến
释义
lương thực chưa chế biến
原粮 <没有经过加工的粮食, 如没有碾成米的稻谷, 没有磨成面粉的小麦。>
随便看
Tuý Quyền
tuý sinh mộng tử
tuýt-xo
Tuý Ông Đình
tuý ông
tu đính
tu đạo
tuấn
tuấn kiệt
tuấn mã
tuấn nhã
bội bạc
bội bạc vô ơn
bội bản
bội chi
bội hoàn
bội minh
bội nghĩa
bội nghịch
bội nhị
bội phản
bội phần
bội suất
bội số
bội số chung
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 6:21:39