请输入您要查询的越南语单词:
单词
vai diễn chào mừng
释义
vai diễn chào mừng
跳加官 <旧时戏曲开场或在演出中遇显贵到场时, 加演的舞蹈节目, 由一个演员戴假面具, 穿红袍、皂靴, 手里拿着'天官赐福'等字样的布幅向台下展示, 表示庆贺。>
随便看
chú ý đặc biệt
chú ý đến
chăm
chăm bón
chăm bẳm
chăm bẵm
chăm chú
chăm chú lắng nghe
chăm chú nghe
chăm chú nhìn
chăm chút
chăm chăm
chăm chắm
chăm chỉ
chăm chỉ học tập
chăm chỉ tằn tiện
chăm học
chăm lo
chăm lo việc nhà
chăm lo việc nước
chăm làm
chăm nom
chăm sóc
chăm sóc cha mẹ
chăm sóc chim con
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/21 19:43:05