请输入您要查询的越南语单词:
单词
vai diễn chào mừng
释义
vai diễn chào mừng
跳加官 <旧时戏曲开场或在演出中遇显贵到场时, 加演的舞蹈节目, 由一个演员戴假面具, 穿红袍、皂靴, 手里拿着'天官赐福'等字样的布幅向台下展示, 表示庆贺。>
随便看
nhạc giao hưởng
nhạc gió
nhạc giản phổ
nhạc hoà tấu
nhạc jazz
nhạc khí thổi
nhạc kèm
nhạc kịch
nhạc liên khúc
nhạc luật
nhạc lý
nhạc múa
nhạc mẫu
nhạc mặc niệm
nhạc mở màn
nhạc nhẹ
nhạc nền
nhạc phổ hí khúc
nhạc phụ
nhạc phủ
nhạc Quảng
nhạc quản huyền
nhạc sĩ
nhạc sư
nhạc số
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/12 20:49:48