请输入您要查询的越南语单词:
单词
vai chính
释义
vai chính
台柱 <戏班中的主要演员(台:戏台), 借指集体中的骨干。也说台柱子。>
主角; 主要演员 <指戏剧、电影等艺术表演中的主要角色或主要演员。>
主演 <扮演戏剧或电影中的主角。>
随便看
sự tuần hoàn của phổi
sự tán sắc
sự tích
sự tích còn lưu lại
sự tín nhiệm
sự tồn tại
sự tổng hợp
sự tổn thương
sự tự quyết
sự việc
sự việc kỳ quái
sự việc quan trọng
sự việc xen giữa
sự vận hành của thiên thể
sự vật phát sinh
sự vật quái dị
sự xà phòng hoá
sự ô nhiễm
sự ù tai
sự đau khổ
sự điều biến tần
sự đáng tin
sự đòi hỏi
sự đóng góp
sự đẻ trứng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 21:46:12