请输入您要查询的越南语单词:
单词
vệt
释义
vệt
斑痕; 迹; 痕 <一种颜色的物体表面上显露出来的别种颜色的印子; 痕迹。>
斑文 <花纹。>
点子; 点; 点儿 <小的痕迹。>
vệt dầu
油点子。
随便看
cừu hận
cừu nhân
cừu quốc
cừu sát
cừu sừng xoắn ốc
cừu thiến
cừu thù
cừu thị
cừu đầu đàn
cừu địch
cừu đực
cử
cửa
cửa biển
cửa bán vé
cửa bên
cửa bể
cửa bụt
cửa cao nhà rộng
cửa chính
cửa chó chui
cửa chùa
cửa chắn gió
cửa chắn song
cửa chống
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 0:42:06