请输入您要查询的越南语单词:
单词
để cho rừng còn xanh, sợ gì không củi đốt
释义
để cho rừng còn xanh, sợ gì không củi đốt
留得青山在, 不怕没柴烧 <比喻只要把人或实力保存下来, 将来还会得到恢复和发展。>
随便看
cao phân tử
cao quãng tám
cao quý
cao ráo
cao răng
cao rộng
cao sang
cao siêu
cao siêu phi phàm
cao su
cao su bọt
cao su cách nhiệt
cao su lưu hoá
cao su nhân tạo
cao su sống
cao su thiên nhiên
cao su tái sinh
cao su tấm
cao su tấm lát vải
cao su tổng hợp
cao su xốp
cao sách
cao sâu
cao sĩ
cao sơn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/14 11:50:17