请输入您要查询的越南语单词:
单词
để nguội
释义
để nguội
冷 <使冷(多指食物)。>
nóng quá, để nguội một tý rồi hãy ăn.
太烫了, 冷一下再吃。
冷却 <物体的温度降低或使物体的温度降低。>
庶; 凉 <把热的东西放一会儿, 使温度降低。>
cháo nóng quá, để nguội một tý rồi ăn tiếp.
粥太烫, 凉一凉再喝。
随便看
đầu
đầu biên
đầu buộc
đầu bài
đầu bò
đầu bò đầu bướu
đầu bù tóc rối
đầu bút lông
đầu bạc
đầu bạc răng long
đầu bảng
đầu bếp
đầu bếp nữ
đầu bờ
đầu bức điện
đầu chái nhà
đầu chốc
đầu cua tai nheo
đầu cuối
đầu cành
đầu cái
đầu cáo
đầu cùng
đầu cơ
đầu cơ chính trị
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/6 8:22:52