请输入您要查询的越南语单词:
单词
để nguội
释义
để nguội
冷 <使冷(多指食物)。>
nóng quá, để nguội một tý rồi hãy ăn.
太烫了, 冷一下再吃。
冷却 <物体的温度降低或使物体的温度降低。>
庶; 凉 <把热的东西放一会儿, 使温度降低。>
cháo nóng quá, để nguội một tý rồi ăn tiếp.
粥太烫, 凉一凉再喝。
随便看
truyền điện
truyền đơn
truyền đạo
truyền đạo Cơ-đốc
truyền đạt
truyền đệ
truyền đọc
truyền đời
truyện
truyện cổ tích
truyện dài
truyện dở
truyện hư cấu
truyện ký
truyện ký có bình luận
truyện nguyên mẫu
truyện ngắn
truyện ngụ ngôn
truyện nhi đồng
truyện thần thoại
truyện tiếu lâm
truyện tranh liên hoàn
truyện tình lãng mạn
truyện tẻ nhạt
truyện vừa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/23 1:06:56