请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 bức trướng
释义 bức trướng
 挂屏; 挂屏儿 <贴在带框的木板上或者镶在镜框里的屏条。>
 幛; 幛子 <题上词句的整幅绸布, 用做祝贺或吊唁的礼物。>
 bức trướng mừng; câu đối mừng
 贺幛。
 bức trướng mừng thọ; câu đối mừng thọ
 寿幛。
 bức trướng viếng; câu đối viếng.
 挽幛。
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 5:40:00