请输入您要查询的越南语单词:
单词
bức trướng
释义
bức trướng
挂屏; 挂屏儿 <贴在带框的木板上或者镶在镜框里的屏条。>
幛; 幛子 <题上词句的整幅绸布, 用做祝贺或吊唁的礼物。>
bức trướng mừng; câu đối mừng
贺幛。
bức trướng mừng thọ; câu đối mừng thọ
寿幛。
bức trướng viếng; câu đối viếng.
挽幛。
随便看
hiện tượng học
hiện tượng kỳ lạ
hiện tượng kỳ quặc
hiện tượng lạ
hiện tượng mao dẫn
hiện tượng nguy hiểm
hiện tượng nóng lạnh
hiện tượng thay đổi trong không trung
hiện tượng thiên văn
hiện tượng thuỷ triều lên xuống
hiện tại
hiện vật
hiện đại
hiện đại hoá
hiện ảnh
hiệp
hiệp biện
Hiệp chủng quốc Hoa Kỳ
hiệp hội
hiệp hội nông dân
hiệp hội nông nghiệp
hiệp khách
hiệp lý viên
hiệp lực
hiệp nghị
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 5:40:00