请输入您要查询的越南语单词:
单词
bức trướng
释义
bức trướng
挂屏; 挂屏儿 <贴在带框的木板上或者镶在镜框里的屏条。>
幛; 幛子 <题上词句的整幅绸布, 用做祝贺或吊唁的礼物。>
bức trướng mừng; câu đối mừng
贺幛。
bức trướng mừng thọ; câu đối mừng thọ
寿幛。
bức trướng viếng; câu đối viếng.
挽幛。
随便看
tiền tuất
tiền tuỵ
tiền tài
tiền tài chính
tiền tài quyền thế
tiền tích góp
tiền tích luỹ chung
tiền típ
tiền tô
tiền tấu khúc
tiền tệ thế giới
tiền tệ tín dụng
tiền tố
tiền tử tuất
tiền vay
tiền vay có thế chấp
tiền viện trợ
tiền vuông
tiền vàng bạc
tiền vô như nước
tiền vệ
tiền vỏ sò
tiền xe
tiền xưa
tiền án
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 19:42:10