请输入您要查询的越南语单词:
单词
bức trướng
释义
bức trướng
挂屏; 挂屏儿 <贴在带框的木板上或者镶在镜框里的屏条。>
幛; 幛子 <题上词句的整幅绸布, 用做祝贺或吊唁的礼物。>
bức trướng mừng; câu đối mừng
贺幛。
bức trướng mừng thọ; câu đối mừng thọ
寿幛。
bức trướng viếng; câu đối viếng.
挽幛。
随便看
hoặc ít hoặc nhiều
Hu Di
hu hu
hu-li-gân
hum húp
hun
hung
Hungary
hung bão
hung bạo
hung dữ
hung dữ mạnh mẽ
Hung-ga-ri
Hung Gia Lợi
hung hung
hung hãn
hung hãn tàn bạo
hung hăng
hung hăng càn quấy
hung hăng ngang ngược
hung hăng đi lại
hung khí
hung lễ
hung mãnh
hung ngược
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/16 19:06:40