请输入您要查询的越南语单词:
单词
điện tử
释义
điện tử
电子 <构成原子的基本粒子之一, 质量极小, 带负电, 在原子中围绕原子核旋转。>
随便看
chị
chị bạn
chị chàng
chị chồng
chị cả
chị dâu
chị dâu cả
chị em
chị em bạn
chị em bạn dâu
chị em dâu
chị em gái
chị em họ
chị em kết nghĩa
chị em ruột
chị em sinh đôi
chị gái
chị hai
chị Hằng
chị họ
chị lớn
chị nuôi
chị ruột
chịt
chịu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/23 11:53:29