请输入您要查询的越南语单词:
单词
điện từ trường
释义
điện từ trường
电磁场 <电场和磁场的统称。变化着的电场和磁场往往同时并存, 并且互相转化。>
随便看
thạch tùng
thạch tượng
thạch xương bồ
thạch y
thạch y tảo
thạch đảm
thạch địa hoá học
thạch ấn
thạc nho
thạc sĩ
thạc vọng
thạc đức
thạnh
thạo
thạo nghiệp vụ
thạo nghề
thạo tin
thạo việc
thạo về
thạo đời
thạp
thả
thả bom
thả bè
thả bộ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 17:01:15