请输入您要查询的越南语单词:
单词
góp ý
释义
góp ý
参谋 <泛指代人出主意。>
chuyện này nên làm sao, anh góp ý cho một chút.
这事该怎么办, 你给参谋一下。 批评 <专指对缺点和错误提出意见。>
指正 <客套话, 用于请人批评自己的作品或意见。>
随便看
nghiêng người
nghiêng người giơ chân
nghiêng ngả
nghiêng ngửa
nghiêng nước nghiêng thành
nghiêng tai
nghiêng về
nghiêng về một bên
nghiên mực
nghiên mực lớn
nghiên mực Đoan Khê
nghiên xuy
nghiên đài
nghiêu hoa
Nghiêu Thuấn
nghi đoan
nghiến
nghiến ngấu
nghiến răng
nghiến răng chịu đựng
nghiến răng nghiến lợi
nghiềm
nghiền
nghiền mài
nghiền nghĩ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/11 9:49:30