请输入您要查询的越南语单词:
单词
nho giáo
释义
nho giáo
儒教 <指儒家。从南北朝开始叫做儒教, 跟佛教、道教并称。参看〖儒家〗。>
随便看
bưu thiếp
bưu trạm
bưu tá
bưu điện
bưu điện nông thôn
bưu ảnh
bươi
bươi móc
bươm
bươm bướm
bươn
bươn bả
bương
bươu
bước
bước cao bước thấp
bước chân
bước chân thư thả
bước dài
bước dáng bắn cung
bước hụt
bước khoan
bước khỏi
bước lui
bước lên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/23 18:13:48