请输入您要查询的越南语单词:
单词
nho dại
释义
nho dại
野葡萄 <落叶藤本植物, 茎细长, 叶子心脏形, 掌状分裂, 圆锥花序, 花小, 淡黄绿色。浆果卵圆形, 紫黑色, 味酸, 可以吃, 也可以酿酒。>
随便看
nhằng nhịt
nhẳng
nhẵn
nhẵng
nhẵn lì
nhẵn lông
nhẵn mặt
nhẵn nhụi
nhẵn thín
nhẵn túi
nhặm
nhặm lẹ
nhặm mắt
nhặng
nhặng xanh
nhặng xị
nhặt
nhặt che mưa, thưa che gió
nhặt của rơi
nhặt lấy
nhặt mót
nhặt nhạnh
nhặt rau
nhặt tin
nhặt đâu cũng có
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/29 14:42:25