请输入您要查询的越南语单词:
单词
địa cầu
释义
địa cầu
大地 <指有关地球的。>
球; 地球 <太阳系九大行星之一, 按离太阳由近而远的次序计为第三颗, 形状像球而略扁, 赤道半径约6, 378. 2公里, 极半径约6, 356. 8公里, 自转一周的时间是一昼夜, 绕太阳一周的时间是一年, 周围有大气层包围, 表面是陆地和海洋, 有人类和动植物等生存。有一个卫星(月球)。>
随便看
có ác ý
có án
có âm mưu
có ích
có ít
có óc xét đoán
có ý
có ý nghĩ
có ý nghĩa
có ý nghĩa gì
có ý thức
có ý thức cách mạng
có ý xấu
có ý định
có ăn
có đi có lại
có điều kiện
có điều là
có điều độ
có điện
có điện lại
có đâu trải mấy nắng mưa, bao nhiêu ách tắc ngày xưa vẫn còn
có đòng
có đại tang
có đầu có đuôi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/29 4:19:18