请输入您要查询的越南语单词:
单词
địa ngục
释义
địa ngục
地狱 <某些宗教指人死后灵魂受苦的地方(跟'天堂'相对)。>
地狱 <比喻黑暗而悲惨的生活环境。>
苦境 <痛苦艰难的境地。>
炼狱 <天主教指人生前罪恶没有赎尽, 死后灵魂暂时受罚的地方。>
随便看
nhìn về phía trước
nhìn về phương xa
nhìn về tương lai
nhìn với con mắt khác
nhìn với đôi mắt hình viên đạn
nhìn xa
nhìn xa nghìn dặm
nhìn xa trông rộng
nhìn xem
nhìn xung quanh
nhìn xuống
nhìn đi nhìn lại
nhìn đánh giá
nhìn đã mắt
nhìn đăm đăm
nhìn ảnh thương mình
nhích
nhích từng bước
nhím
nhín
nhín chút thì giờ
nhí nhoáy
nhíp
nhíu
nhíu mày
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/30 17:50:49