请输入您要查询的越南语单词:
单词
địch tình
释义
địch tình
敌情 <敌人的情况, 特指敌人对我方采取行动的情况。>
thám thính tình hình quân địch; trinh sát địch tình.
侦察敌情。
随便看
phòng độc
phòng động đất
phòng đợi tàu
phòng ấm
phòng ấm cúng
phòng ẩm
phòng ốc
phòng ốc sơ sài
phòng ở
phò trợ
phò tá
phó
phó bí thư
phó bản
phó bảng
phó chủ nhiệm
phó chủ tịch
phó cáo
phó cả
phó giao cảm
phó giám đốc
phó giáo sư
phó hồi
phó hội
phó kỹ sư
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 22:57:04