请输入您要查询的越南语单词:
单词
đèn
释义
đèn
灯 <照明或做其他用途的发光的器具。>
đèn điện
电灯
灯亮儿 <灯的光亮; 灯火。>
trong phòng còn đèn, anh ấy vẫn chưa ngủ.
屋里还有灯亮儿, 他还没有睡。 镫 <同'灯', 指油灯。>
无
真空管。
随便看
hẫng
hẫng hờ
hậm hoẹ
hậm hực
hận
hận không thể
hận khắc cốt ghi xương
hận thù
hận thù cá nhân
hận thù sôi sục
hận thù xưa
hận đời
hậu
hậu binh
hậu bị
hậu bối
hậu bổ thực chức
Hậu Chu
hậu chấn
hậu cung
hậu cảnh
hậu cần
hậu cần mặt đất
hậu cứu
hậu duệ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/19 23:28:50