请输入您要查询的越南语单词:
单词
đèn hiệu
释义
đèn hiệu
灯标 <航标的一种, 装有灯光设备, 供夜间航行使用。>
灯塔 <装有强光源的高塔, 晚间指引船只航行, 多设在海岸或岛上。>
号志灯 <铁路上用的手提的信号灯。>
航标灯 <导航海上船舶的灯光(如航标)。>
随便看
toại tâm
toạ lạc
toạ sơn quan hổ đấu
toạ thiền
toạ thực sơn băng
toạ đàm
toạ độ cong
toạ độ hoàng đạo
toạ độ không gian
toạ độ nhật tâm
toạ độ thiên hà
toạ độ thẳng góc
toạ độ tiếp tuyến
toạ độ tuyệt đối
toạ độ xiên góc
toạ độ xích đạo
toạ độ Đê-các
toạ độ đẳng cấp
toả
toả bế
toả cầu khuẩn
toả hơi
toả khắp
toả nhiệt
toản tập
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/5 13:57:12