请输入您要查询的越南语单词:
单词
toạ đàm
释义
toạ đàm
讲座 <一种教学形式, 多利用报告会、广播或刊物连载的方式进行。>
toạ đàm về phiên âm Hán Ngữ.
汉语拼音讲座。
座谈 <不拘形式地讨论。>
buổi toạ đàm
座谈会。
随便看
từ xưa tới nay
lời tán dương
lời tâm huyết
lời tâm tình
lời tâng bốc
lời tỏ tình
lời tục tĩu
lời tức giận
lời tựa
lời tựa và lời bạt
lời tựa và mục lục
lời vu cáo
lời vu khống
lời vu vạ
lời vàng ngọc
lời vô căn cứ
lời vô ích
lời văn
lời văn tao nhã
lời xu nịnh
lời xác định
lời xã giao
lời xấu xa
lời yêu thương
lời ân ái
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 13:49:27