请输入您要查询的越南语单词:
单词
toạ đàm
释义
toạ đàm
讲座 <一种教学形式, 多利用报告会、广播或刊物连载的方式进行。>
toạ đàm về phiên âm Hán Ngữ.
汉语拼音讲座。
座谈 <不拘形式地讨论。>
buổi toạ đàm
座谈会。
随便看
đọc âm
đọc âm nặng
đọc đã mắt
đọc đến đâu nhớ đến đấy
đọi
đọi đèn
đọ kiếm
đọng
đọng công
đọng lại
đọ súng
đọ sức
đọ sức quyết liệt
đọt
đọ với
đỏ
đỏ au
đỏ bừng
đỏ chon chót
đỏ chói
đỏ chót
đỏ da thắm thịt
đỏ gay
đỏ hung hung
đỏ hây hây
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 12:13:15