请输入您要查询的越南语单词:
单词
đèn phản chiếu
释义
đèn phản chiếu
反光灯 <利用反光镜把强烈的光线集中照射的灯, 主要用在舞台或高大建筑物上。>
随便看
rau mùi tàu
rau nghể
rau ngâm
rau ngò rí
rau nhút
rau phơi khô
rau quân đạt
rau ráu
rau súp-lơ
rau sống
rau trộn
rau tía tô
rau tích trữ
rau xanh
rau xà lách
ra uy
rau đắng
rau độn
ra vào
ra vẻ
ra vẻ bận rộn
ra vẻ người lớn
ra vẻ ta đây
ra vẻ đạo mạo
ra vẻ đồng ý
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/10 10:02:52