请输入您要查询的越南语单词:
单词
máy ép
释义
máy ép
榨; 醡 <压出物体里汁液的器具。>
máy ép dầu
油榨。
máy ép nguyên liệu làm rượu
酒榨。
随便看
ấn tượng
ấn tượng sai
ấn tượng sâu sắc
ấn tượng tốt
ấn vua
ấn xuống
ấn đường
ấn định
ấp
ấp a ấp úng
ấp trứng
ấp xóm
ấp yêu
ấp úng
ấp ủ
ấp ủ trong lòng
ấp ứ
ất
ất bảng
ấu
ấu học
ấu nhi
ấu niên
ấu thơ
ấu thể
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/20 21:50:40