请输入您要查询的越南语单词:
单词
đèn tuýp
释义
đèn tuýp
氖灯 <用氖气填充在真空管里制成的灯, 通过电流时能发红色的光, 亮度随电压大小而变, 光线能透过烟雾, 多用做信号灯。>
随便看
thết
thế thua
thế thái
thế thân
thế thì
thế thăng bằng
thế thường
thế thần
thế thế
thế thủ
thế tiến công
thết khách
thế trận
thế trận sinh tử
thế trội
thết tiệc
thế tình
thế tôn
thết đãi
thết đãi khách
thế tước
thế tất
thế tập
thế tổ
thế tộc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/14 8:55:33