请输入您要查询的越南语单词:
单词
đèn tín hiệu
释义
đèn tín hiệu
灯标 <航标的一种, 装有灯光设备, 供夜间航行使用。>
号志灯 <铁路上用的手提的信号灯。>
桅灯 < 一种航行的信号灯。>
随便看
Y-ê-men
yêm lưu
yêm một
yêm quán
yêm thông
yêm trì
yêm trệ
yêm tư
yên
Yên Bái
yên bình
yên bụng
yên chướng
yên cương
yêng
yên giấc
yên giấc ngàn thu
yên hoa
yên hà
yên lành
yên lòng
yên lặng
yên lặng trang nghiêm
yên mạch
yên nghỉ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/19 12:05:36