请输入您要查询的越南语单词:
单词
đèn xếp
释义
đèn xếp
灯笼 ; 叠灯。<悬挂起来的或手提的照明用具, 多用细竹篾或铁丝做骨架, 糊上沙或纸, 里边点蜡烛。现在多用电灯做光源, 用来做装饰品。>
随便看
cái cớ
cái cự
cái diềm cửa
cái doa
cái dàm
cái dù
cái dùi
cái gai trong thịt
cái ghẻ
cái già
cái giá
cái giác
cái gióng
cái giùi lỗ
cái giũa
cái giũa bẹt
cái giản
cái giần
cái giỏ
cái go
cái gài
cái gáo
cái gáy
cái gì
cái gì cũng sợ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 13:55:17