请输入您要查询的越南语单词:
单词
kềnh
释义
kềnh
粗大的 <(人体、物体)粗。>
拉叉。
随便看
cô lập
côm cốp
cô mình
Cô-mô-rô
cô mụ
côn
Cô-na-cri
côn bằng
Côn bố
Côn Du
công
công an
công an biên phòng
công an chìm
công an cục
công an nhân dân
công-bat
công binh
công binh xưởng
công báo
công báo chung
công bình
công bằng
công bằng chính trực
công bằng hợp lý
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/28 7:21:25