请输入您要查询的越南语单词:
单词
đất nâu
释义
đất nâu
栗钙土 <栗色的土壤。在中国主要分布于西北地区和内蒙古自治区, 腐殖质含量比黑土少, 是比较肥沃的土壤。>
随便看
màng mắt
màng mề gà
màng mỏng
màng nghe
màng nhĩ
màng nhện
màng não
màng phổi
màng rung
màng sương
màng tang
màng thịt
màng tim
màng trinh
màng trắng
màng trống
màng tế bào
màng xương
màng óc
màng đệm
màn gọng
màng ối
mành
màn hiếu
mành mành
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 9:49:19