请输入您要查询的越南语单词:
单词
kịch hoa đăng
释义
kịch hoa đăng
花灯戏 <流行于云南、四川等地的地方戏, 由民间玩耍花灯的歌舞发展而成, 跟花鼓戏相近。>
随便看
tiếp đầu ngữ
tiếp ảnh
tiếp ứng
Tiết
tiết bạch lộ
tiết canh
tiết diện
tiết diện dọc
tiết diện nghiêng
tiết dạy
tiết dục
tiết dụng
tiết học
tiết khí
tiết kiệm
tiết kiệm chi tiêu
tiết kiệm dành được
tiết kiệm năng lượng
tiết kiệm nước
tiết kiệm xăng dầu
tiết liệt
tiết lưu
tiết lạnh cuối đông
tiết lộ bí mật
tiết lộ thông tin
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/22 4:31:42